ô kéo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngăn kéo: Một hộc nhỏ, thường hình chữ nhật, có thể trượt ra trượt vào bên trong đồ đạc (như bàn, tủ) để đựng đồ vật. Đây là một từ địa phương, được sử dụng phổ biến hơn ở miền Bắc Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc bàn này có ba ô kéo rất tiện lợi. (Chiếc bàn này có ba ngăn kéo rất tiện lợi.)
- Hãy cất giấy tờ vào trong ô kéo trên cùng. (Hãy cất giấy tờ vào trong ngăn kéo trên cùng.)
- Cái ô kéo này bị kẹt, không kéo ra được. (Cái ngăn kéo này bị kẹt, không kéo ra được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ô kéo" thường được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, đặc biệt là ở các vùng miền Bắc. Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, từ "ngăn kéo" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Ngăn kéo: Từ phổ thông, đồng nghĩa và được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc.
- Hộc tủ: Có thể dùng để chỉ chung các ngăn, hộc trong tủ, đôi khi bao hàm cả ô kéo.
- Tủ kéo: Chỉ một loại tủ có nhiều ngăn kéo xếp chồng lên nhau.
Từ đồng nghĩa
- Ngăn kéo: Từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến nhất.
- Hộc bàn: Thường dùng để chỉ ngăn kéo của cái bàn.
Lưu ý về từ vựng
- "Ô kéo" là một từ địa phương (phương ngữ). Mặc dù được hiểu rộng rãi, nhưng tần suất sử dụng có thể khác nhau tùy theo vùng miền. Người học nên biết cả từ "ngăn kéo" để giao tiếp trong mọi ngữ cảnh.
- X. Ngăn kéo.